Series 2000

TIN TỨC
Đông hồ đo lưu lượng...
Phương pháp đo điện từ ...
Xử lý nước thải ở Việt Nam...
I. Đôi điều về xử lý nước thải ...
Hướng dẫn cách lắp đặt đồng hồ đo lưu lư...
Khi lắp đặt, nên chọn vị trí sao cho giả...
Đồng hồ đo lưu lượng, thiết bị thống kê ...
Đồng hồ đo lưu lượng dùng để thống kế, đ...
Đồng hồ đo lưu lượng nước thải kênh hở...
Đồng hồ đo lưu lượng nước thải kênh hở b...
Đo mức bằng sóng siêu âm (Level Untrason...
Siêu âm là gì? Siêu âm là sóng cơ học...
Đồng hồ đo lưu lượng nước thải...
Đồng hồ đo lưu lượng nước thải Các cơ s...
Đo mức bằng phương pháp RADAR...
Cảm biến Radar đo mức liên tục cho chất ...
Magnetic Flowmeters Top Revenue Charts...
Magnetic Flowmeters Top Revenue Charts ...
COD, BOD, DO và phương pháp xác định...
Phương pháp phân tích COD trong nước ...
Đo lưu lượng khí gas ...
đồng hồ đo lưu lượng khí GAS model CGR-0...
Bật mí lý do nên sử dụng đồng hồ đo lưu ...
Đồng hồ đo lưu lượng nước là thi...
Chỉ số ORP trong nước....
ORP là chữ viết tắt Oxygen Reducton Pote...
Đồng hồ đo lưu lượng nước thải kiểm soát...
Trong cuộc sống hiện đại đô thị hóa ngày...
Đồng hồ đo lưu lượng, thiết bị thống kê ...
Đồng hồ đo lưu lượng dùng để thống kế, đ...
Hệ Thống Cân Định Lượng Và Phối Trộn The...
Hệ Thống Cân Định Lượng Và Phối Trộn The...
Boiler Upgrade: Chemical Recovery for Ny...
UBE Chemicals operation in Rayong, ...
Vietnam – Potentially Exciting Prospects...
Vietnam currently lacks a developed sola...
Hệ thống điện năng lượng mặt trời 4000 W...
Hệ thống cung cấp điện năng lượng mặt tr...
Đối tác
SẢN PHẨM
  • Đồng hồ đo chênh lệch áp suất Dwyer
  • Giá:
    Liên hệ
  • Xuất xứ:
  • Lượt xem:
    3102
Đồng hồ đo chênh lệch áp suất Dwyer

Magnehelic Differential Pressure Gauges

Manufacturer           : Dwyer

Origin                      : USA

Series                     : 2000

Size                        : 4”

Accuracy                : 2%

Tempt. Limit            : up to 60 Degree C

Process Connection: 1/8” F NPT 

 

Model number Range (pa)
2000-60pa 0-60 pa
2000-100pa 0-100 pa
2000-125pa 0-125pa
2000-250pa 0-250pa
2000-300pa 0-300pa
2000-500pa 0-500pa
2000-750pa 0-750pa

 

Model Number Range (mmH2O)
2000-6MM 0-6 mmH2O
2000-10MM 0-10 mmH2O
2000-25MM 0-25 mmH2O
2000-50MM 0-50 mmH2O
2000-80MM 0-80 mmH2O
2000-100MM 0-100 mmH2O

 

Model Number Range (Kpa)
2000-1KPA 0-1 Kpa
2000-1.5KPA 0-1.5 Kpa
2000-2KPA 0-2 Kpa
2000-3KPA 0-3 Kpa
2000-4KPA 0-4 Kpa
2000-5KPA 0-5 Kpa
2000-8KPA 0-8 Kpa
2000-10KPA 0-10 Kpa
2000-15KPA 0-15 Kpa
2000-20KPA 0-20 Kpa
2000-25KPA 0-25 Kpa
2000-30KPA 0-30 Kpa

* Catalog : vui lòng download file đính kèm.

 

*  Thời gian giao hàng: 1-2 tuần sau khi nhận đơn đặt hàng

*  Bảng giá: vui lòng download để xem chi tiết

 


APPLICATION: 

- As a gage to check air filters

- To sense static pressure 

- To measure air velocity 

- To determine flow 

- To monitor engine compressor air filters 

- Air volume measurement 

- As an orifice meter

SẢN PHẨM KHÁC
TÌM KIẾM
HỖ TRỢ
Mr.Nam
0903999832
tuan@natachi.net
0909342724 (Mr.Tuan)
Phòng KT
02838 636 919
Sales
0935006453
BẢN ĐỒ
THỐNG KÊ
  •    Đang online: 31
  • Lượt truy cập: 523168
QUẢNG CÁO
replica panerai