Đồng hồ đo lưu lượng nước thải đúng chuẩn quốc tế hiện nay

HỖ TRỢ
Mr.Nam
0903999832
tuan@natachi.net
0909342724 (Mr.Tuan)
Phòng KT
02838 636 919
Sales
0935006453
THỐNG KÊ
  •    Đang online: 20
  • Lượt truy cập: 662379
BẢN ĐỒ
SẢN PHẨM
  • Đồng hồ đo lưu lượng nước thải
  • Giá:
    Liên hệ
  • Xuất xứ:
    Đức
  • Lượt xem:
    18100
Đồng hồ đo lưu lượng nước thải với thiết kế và nhập khẩu trực tiếp từ Đức với các dòng máy có sẵn như DN50,100,150,200 với độ chính xác tuyệt đối đảm bảo mang lại sự hài lòng cho khách hàng

Đồng hồ đo lưu lượng điện từ

 Đồng hồ đo lưu lượng nước thải


FEATURES

 

 

 Light and compact version
 Flow Velocity range: 0-12 m/s, precise in low flow applications
 It comes any flanges such as ANSI, DIN, JIS... etc
 Excellent for high pressure application
 Protection class: IP68 available; sensor submersible
 FEP Liner is suitable for vacuum tube
 High accuracy of +/-0.4% value of reading (or+/-0.2% value of reading)
 With Forward / Reverse flowrate measurement function

 

 
SPECIFICATION
 

 

Size: Cable Entry:
25, 32, 40, 50, 65, 80, 100, 125, 150, 200 mm Standard :PG11  Option:1/2"NPTF
Measuring Range: Ambient Temperature:
Velocity   0-0.25 m/s min.
-25 to +60 oC
                0-12 m/s max. Process Connection:
Material: Wafer
Measuring Tube Flange type:
Stainless Steel 304 JIS 10K / JIS 20K / JIS 40K
Coil Housing ANSI 150# / ANSI 300# / ANSI 600#
Carbon Steel (Standard) DIN PN 10 / PN 16 / PN25 / PN 40
Stainless Steel 304 (Option) Grounding Resistance:
Stainless Steel 316 (Option) Must be  less than 10 
Liner: Accuracy:
FEP +/-0.5% read-out values (Velocity >=0.5 m/s)
Protection Class: +/-0.2% read-out values
Junction box IP67, Body IP68 (Suitable for AMC3100 converter only)
IP 68 (Submersible) +/-0.0025 m/s (Velocity < 0.5 m/s)
Conductivity: Temperature:
More than 5 uS/cm
-40 to +180 oC
Electrode & Grounding: Max. Pressure:
Stainless Steel 316L 16 Kg/cm2 (Standard)
Hastelloy B 40 Kg/cm2 (Option)
Hastelloy C Explosion Proof:
Titanium Exd(ib)ibqIIBT5 
Tantalum (with AMC3100 only)
Tungsten Carbide  
Platinum

 

 

SẢN PHẨM KHÁC
1 2 3